臂鞴

bì bèi tí bị

Hán Việt: tí bị · Pinyin: bì bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"臂鞲"; 臂衣﹐古人用以套于臂上者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"臂鞲"。 2.臂衣﹐古人用以套于臂上者。