臂鷹

bì yīng tí ưng

Hán Việt: tí ưng · Pinyin: bì yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 架鹰于臂。古时多指外出狩猎或嬉游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.架鹰于臂。古时多指外出狩猎或嬉游。