臆決 yì jué · ức quyết Hán Việt: ức quyết · Pinyin: yì jué Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 決 (quyết)Pinyinyì juéHán Việtức quyếtCấu tạo臆 + 決 · ức + quyết nghĩa thành phần: ức + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主观地决断; 主观的决断。Tân Hoa Tự Điển 1.主观地决断。 2.主观的决断。