臆出

yì chū ức xuất

Hán Việt: ức xuất · Pinyin: yì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主观所出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主观所出。