臆判 yì pàn · ức phán Hán Việt: ức phán · Pinyin: yì pàn Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 判 (phán)Pinyinyì pànHán Việtức phánCấu tạo臆 + 判 · ức + phán nghĩa thành phần: ức + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹武断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹武断。