臆定 yì dìng · ức định Hán Việt: ức định · Pinyin: yì dìng Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 定 (định)Pinyinyì dìngHán Việtức địnhCấu tạo臆 + 定 · ức + định nghĩa thành phần: ức + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主观地断定。Tân Hoa Tự Điển 1.主观地断定。