臆對

yì duì ức đối

Hán Việt: ức đối · Pinyin: yì duì

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹意对。以胸臆为对。语出《文选.贾谊》"鵩乃叹息﹐举首奋翼﹐口不能言﹐请对以臆。"李善注"请以臆中之事以对也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹意对。以胸臆为对。语出《文选.贾谊》"鵩乃叹息﹐举首奋翼﹐口不能言﹐请对以臆。"李善注"请以臆中之事以对也。"