臆對 yì duì · ức đối Hán Việt: ức đối · Pinyin: yì duì Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 對 (đối)Pinyinyì duìHán Việtức đốiCấu tạo臆 + 對 · ức + đối nghĩa thành phần: ức + đối