臆必 yì bì · ức tất Hán Việt: ức tất · Pinyin: yì bì Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 必 (tất)Pinyinyì bìHán Việtức tấtCấu tạo臆 + 必 · ức + tất nghĩa thành phần: ức + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想当然﹐任意推断。Tân Hoa Tự Điển 1.想当然﹐任意推断。