臆抱 yì bào · ức bão Hán Việt: ức bão · Pinyin: yì bào Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 抱 (bão)Pinyinyì bàoHán Việtức bãoCấu tạo臆 + 抱 · ức + bão nghĩa thành phần: ức + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸怀抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.胸怀抱负。