臆揣 yì chuāi · ức sủy Hán Việt: ức sủy · Pinyin: yì chuāi Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 揣 (sủy)Pinyinyì chuāiHán Việtức sủyCấu tạo臆 + 揣 · ức + sủy nghĩa thành phần: ức + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹臆测。Tân Hoa Tự Điển 1.犹臆测。