臆撰 yì zhuàn · ức soạn Hán Việt: ức soạn · Pinyin: yì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 撰 (soạn)Pinyinyì zhuànHán Việtức soạnCấu tạo臆 + 撰 · ức + soạn nghĩa thành phần: ức + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹杜撰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹杜撰。