臆改 yì gǎi · ức cải Hán Việt: ức cải · Pinyin: yì gǎi Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 改 (cải)Pinyinyì gǎiHán Việtức cảiCấu tạo臆 + 改 · ức + cải nghĩa thành phần: ức + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭臆测改动文字。Tân Hoa Tự Điển 1.凭臆测改动文字。