臆料 yì liào · ức liêu Hán Việt: ức liêu · Pinyin: yì liào Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 料 (liêu)Pinyinyì liàoHán Việtức liêuCấu tạo臆 + 料 · ức + liêu nghĩa thành phần: ức + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意料。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意料。