臆羚

yì língức linh

Hán Việt: ức linh · Pinyin: yì líng

Tổng quan

loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)

Cấu tạo: 臆 (ức) + 羚 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơn dương
  • Tần suất từ loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
  • Biên soạn 臆羚 yìlíng n. chamois

Eng

  • Cihui 臆羚 yìlíng n. chamois
  • Tần suất từ 臆羚 yìlíng n. chamois

Đức

  • Handedict Gams, Gämse (alt: Gemse) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羚牛 · 羚羊 · 臆度 · 臆想 · 臆断 · 臆测 · 臆见 · 臆說