臆肉 yì ròu · ức nhục Hán Việt: ức nhục · Pinyin: yì ròu Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 肉 (nhục)Pinyinyì ròuHán Việtức nhụcCấu tạo臆 + 肉 · ức + nhục nghĩa thành phần: ức + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸前的肉。Tân Hoa Tự Điển 1.胸前的肉。