臆見
ức kiến
Hán Việt: ức kiến · Pinyin: yì jiàn
Tổng quan
quan điểm chủ quan nhận xét chủ quan; quan điểm chủ quan。主觀的見解。
Nghĩa
Việt
- Cihui quan điểm chủ quan nhận xét chủ quan; quan điểm chủ quan。主觀的見解。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人主觀的見解。《清史稿.卷四八一.儒林傳二.戚學標傳》:「其部居錯雜分合,類出臆見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"胑见"; 个人的私见;主观的看法; 用为谦词﹐犹言浅见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胑见"。 2.个人的私见;主观的看法。 3.用为谦词﹐犹言浅见。
Eng
- CC-CEDICT subjective view
- Cihui subjective view
ja
- JMdict conjecture