臆辨 yì biàn · ức biện Hán Việt: ức biện · Pinyin: yì biàn Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 辨 (biện)Pinyinyì biànHán Việtức biệnCấu tạo臆 + 辨 · ức + biện nghĩa thành phần: ức + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只凭推测来辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.只凭推测来辨别。