臆骨 yì gǔ · ức cốt Hán Việt: ức cốt · Pinyin: yì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 骨 (cốt)Pinyinyì gǔHán Việtức cốtCấu tạo臆 + 骨 · ức + cốt nghĩa thành phần: ức + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即胸骨。Tân Hoa Tự Điển 1.即胸骨。