臉兒 kiểm nhi Hán Việt: kiểm nhi Tổng quan kiểm nhi Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtkiểm nhiCấu tạo臉 + 兒 · kiểm + nhi nghĩa thành phần: kiểm + nhi Nghĩa ViệtCihui kiểm nhiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.面孔。如:「她的臉兒紅撲撲的像蘋果。」 2.物體前面的部分。如:「書臉兒」。EngCihui 臉兒 iǎnr n. face