臉嫩

kiểm nộn

Hán Việt: kiểm nộn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (nộn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.顏面細嫩。如:「臉嫩膚白」。 2.臉皮薄、怕羞。如:「她臉嫩得很,你們別糗她了。」也作「面嫩」。

Eng

  • Cihui 臉嫩 iǎnnèn v.p. be bashful/shy