臉孔
kiểm khổng
Hán Việt: kiểm khổng · Pinyin: liǎn kǒng
Tổng quan
khuôn mặt
1.脸; 脸上的表情。
面容。如:「大哥有著英俊帥氣的臉孔。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuôn mặt
- VietPhrases khuôn mặt
- VietPhrases vẻ mặt
- Tần suất từ kiểm khổng/thiểm khổng: gương mặt/khuôn mặt; khuôn mặt
- Biên soạn 臉孔 iǎnkǒng n. face M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面容。如:「大哥有著英俊帥氣的臉孔。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸; 脸上的表情。
Eng
- Cihui face
- Tần suất từ 臉孔 iǎnkǒng n. face M:¹zhāng
Đức
- Handedict Gesicht