臉熱 liǎn rè · kiểm nhiệt Hán Việt: kiểm nhiệt · Pinyin: liǎn rè Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 熱 (nhiệt)Pinyinliǎn rèHán Việtkiểm nhiệtCấu tạo臉 + 熱 · kiểm + nhiệt nghĩa thành phần: kiểm + nhiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻臉皮薄,容易害羞。如:「組長臉熱,就算需要別人幫忙也不會開口。」