臉硬
kiểm ngạnh
Hán Việt: kiểm ngạnh · Pinyin: liǎn yìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵心腸、不易為情感所動。如:「他是個臉硬的人,求他是沒有用的。」
Eng
- Cihui 臉硬 iǎnyìng v.p. flinty; ruthless
Hán Việt: kiểm ngạnh · Pinyin: liǎn yìng