臉罩 liǎn zhào · kiểm tráo Hán Việt: kiểm tráo · Pinyin: liǎn zhào Tổng quan mặt nạ che mặt Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 罩 (tráo)Pinyinliǎn zhàoHán Việtkiểm tráoCấu tạo臉 + 罩 · kiểm + tráo nghĩa thành phần: kiểm + tráo Nghĩa ViệtCihui mặt nạ che mặtEngCC-CEDICT visorCihui visor