臉薄

liǎn báo kiểm bạc

Hán Việt: kiểm bạc · Pinyin: liǎn báo

Tổng quan

bẽn lẽn | nhút nhát

Cấu tạo: (kiểm) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẽn lẽn | nhút nhát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"脸皮薄"。

Eng

  • CC-CEDICT bashful|shy
  • Cihui bashful; shy