臊根

sāo gēn tao căn

Hán Việt: tao căn · Pinyin: sāo gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (căn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男性生殖器。《西遊記》第八一回:「那怪把行者使個絆子腿,跌倒在地,口裡『心肝哥哥』的亂叫,將手就去掐他的臊根。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男性生殖器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男性生殖器。

Eng

  • Cihui 臊根 āogēn n. penis