臊穢 sāo huì · tao uế Hán Việt: tao uế · Pinyin: sāo huì Tổng quan Cấu tạo: 臊 (tao) + 穢 (uế)Pinyinsāo huìHán Việttao uếCấu tạo臊 + 穢 · tao + uế nghĩa thành phần: tao + uế