臊腥
tao tinh
Hán Việt: tao tinh · Pinyin: sāo xīng
Tổng quan
mùi hôi; mùi thối
1.臭恶的气味。 2.借指尘世的丑恶。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hôi
- Biên soạn v.p. frowsy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.臭恶的气味。 2.借指尘世的丑恶。
Eng
- Cihui stench; stink
Hán Việt: tao tinh · Pinyin: sāo xīng
mùi hôi; mùi thối
1.臭恶的气味。 2.借指尘世的丑恶。