臊羶 sāo shān · tao thiên Hán Việt: tao thiên · Pinyin: sāo shān Tổng quan Cấu tạo: 臊 (tao) + 羶 (thiên)Pinyinsāo shānHán Việttao thiênCấu tạo臊 + 羶 · tao + thiên nghĩa thành phần: tao + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指腥膻之气。Tân Hoa Tự Điển 1.指腥膻之气。