臊陀

sāo tuótao đà

Hán Việt: tao đà · Pinyin: sāo tuó

Tổng quan

(動物)Suka,或作叔迦娑嘻。Śukaśakuni,譯鸚鵡。見名義集二。陀字疑誤。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"臊陁"。 2.梵语鹦鹉的音译。

Cấu tạo: 臊 (tao) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)Suka,或作叔迦娑嘻。Śukaśakuni,譯鸚鵡。見名義集二。陀字疑誤。☸
  • Tần suất từ [bktd] tao đà (動物)Suka,或作叔迦娑嘻。Śukaśakuni,譯鸚鵡。見名義集二。陀字疑誤。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"臊陁"。 2.梵语鹦鹉的音译。

Từ liên quan

Gần nghĩa

臊陀祁梨 · 臊子 · 臊气 · 臊腥 · 陀天 · 陀摩 · 陀羅 · 陀螺