臊韃子 tao thát tử Hán Việt: tao thát tử Tổng quan Cấu tạo: 臊 (tao) + 韃 (thát) + 子 (tử)Hán Việttao thát tửCấu tạo臊 + 韃 + 子 · tao + thát + tử nghĩa thành phần: tao + thát + tử Nghĩa EngCihui 臊韃子 āoDázi n. <derog.> Mongols