臌脹

gǔ zhàng

Pinyin: gǔ zhàng

Tổng quan

xem 鼓脹|鼓胀

Cấu tạo: + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鼓脹|鼓胀

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘鼓胀’ 2.
  • Tân Hoa Tự Điển 同‘鼓胀’②

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]
  • Cihui variant of 鼓脹|鼓胀