臍屎
tề thỉ
Hán Việt: tề thỉ · Pinyin: qí shǐ
Tổng quan
phân của trẻ sơ sinh (phân su)
Nghĩa
Việt
- Cihui dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
Eng
- Cihui newborn baby's excrement (meconium); belly button discharge (infection)
Hán Việt: tề thỉ · Pinyin: qí shǐ
phân của trẻ sơ sinh (phân su)