臍燃 qí rán · tề nhiên Hán Việt: tề nhiên · Pinyin: qí rán Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 燃 (nhiên)Pinyinqí ránHán Việttề nhiênCấu tạo臍 + 燃 · tề + nhiên nghĩa thành phần: tề + nhiên