臍燃 qí rán·tề nhiên Hán Việt: tề nhiên · Pinyin: qí rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.后汉董卓之事。《后汉书.董卓传》载卓残暴专横﹐被杀后尸于市。卓素充肥﹐"守尸吏然火置卓脐中﹐光明达曙﹐如是积日"◇遂以"脐燃"为元凶首恶毙命之意。 Cấu tạo: 臍 (tề) + 燃 (nhiên)Pinyinqí ránHán Việttề nhiênCấu tạo臍 + 燃 · tề + nhiên nghĩa thành phần: tề + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa燃放 · 燃料 · 燃氣 · 燃油 · 燃灰 · 燃點 · 燃燒 · 燃煤