臍釘 qí dīng · tề đinh Hán Việt: tề đinh · Pinyin: qí dīng Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 釘 (đinh)Pinyinqí dīngHán Việttề đinhCấu tạo臍 + 釘 · tề + đinh nghĩa thành phần: tề + đinh