臘候 là hòu · lạp hậu Hán Việt: lạp hậu · Pinyin: là hòu Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 候 (hậu)Pinyinlà hòuHán Việtlạp hậuCấu tạo臘 + 候 · lạp + hậu nghĩa thành phần: lạp + hậu