臘冽 là liè · lạp liệt Hán Việt: lạp liệt · Pinyin: là liè Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 冽 (liệt)Pinyinlà lièHán Việtlạp liệtCấu tạo臘 + 冽 · lạp + liệt nghĩa thành phần: lạp + liệt