臘序 là xù · lạp tự Hán Việt: lạp tự · Pinyin: là xù Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 序 (tự)Pinyinlà xùHán Việtlạp tựCấu tạo臘 + 序 · lạp + tự nghĩa thành phần: lạp + tự