臘月

là yuè lạp nguyệt

Hán Việt: lạp nguyệt · Pinyin: là yuè

Tổng quan

tháng Chạp âm lịch

Cấu tạo: (lạp) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng Chạp âm lịch
  • Cihui lạp nguyệt lạp nguyệt ☆Một tên chỉ tháng Chạp âm lịch.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代在農曆十二月間舉行臘祭,故稱農曆十二月為「臘月」。《初刻拍案驚奇》卷二○:「揀尋了兩塊好地基,等待臘月吉日安葬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历十二月。

Eng

  • CC-CEDICT twelfth lunar month
  • Cihui twelfth lunar month

ja

  • JMdict twelfth lunar month|12th month of the lunar calendar