臘次

tịch thứ

Hán Việt: tịch thứ

Tổng quan

(術語)又曰臈次,法臈之次第也。☸

Cấu tạo: 腊 (tịch) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又曰臈次,法臈之次第也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次于 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次后 · 次品