臘破 là pò · lạp phá Hán Việt: lạp phá · Pinyin: là pò Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 破 (phá)Pinyinlà pòHán Việtlạp pháCấu tạo臘 + 破 · lạp + phá nghĩa thành phần: lạp + phá