臘祭 là jì · lạp tế Hán Việt: lạp tế · Pinyin: là jì Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 祭 (tế)Pinyinlà jìHán Việtlạp tếCấu tạo臘 + 祭 · lạp + tế nghĩa thành phần: lạp + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代於冬至後第三戌日,祭百神。《漢書.卷六.武帝紀》:「膢五日,祠門戶,比臘。」唐.顏師古.注:「臘者,冬至後臘祭百神也。」