臘糟 là zāo · lạp tao Hán Việt: lạp tao · Pinyin: là zāo Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 糟 (tao)Pinyinlà zāoHán Việtlạp taoCấu tạo臘 + 糟 · lạp + tao nghĩa thành phần: lạp + tao