臘縛 là fù · lạp phược Hán Việt: lạp phược · Pinyin: là fù Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 縛 (phược)Pinyinlà fùHán Việtlạp phượcCấu tạo臘 + 縛 · lạp + phược nghĩa thành phần: lạp + phược Nghĩa ViệtCihui lạp phọc (雜語)(雜語)Lava,時刻名。俱舍論十二曰:「剎那百二十為一怛剎那,六十怛剎那為一臘縛,三十臘縛為一牟呼粟多,三十牟呼粟多為一晝夜。」☸