臘酒 là jiǔ · lạp tửu Hán Việt: lạp tửu · Pinyin: là jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 酒 (tửu)Pinyinlà jiǔHán Việtlạp tửuCấu tạo臘 + 酒 · lạp + tửu nghĩa thành phần: lạp + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陰曆十二月所釀造的酒。唐.岑參〈送魏四落第還鄉〉詩:「臘酒飲未盡,春衫縫已成。」宋.陸游〈遊山西村〉詩:「莫笑農家臘酒渾,豐年留客足雞豚。」