臘雪 là xuě · lạp tuyết Hán Việt: lạp tuyết · Pinyin: là xuě Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 雪 (tuyết)Pinyinlà xuěHán Việtlạp tuyếtCấu tạo臘 + 雪 · lạp + tuyết nghĩa thành phần: lạp + tuyết Nghĩa EngCihui 臘雪 àxuě n. snow in the 12th lunar month