臚句 lú jù·lư cú Hán Việt: lư cú · Pinyin: lú jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹胪传。 Cấu tạo: 臚 (lư) + 句 (cú)Pinyinlú jùHán Việtlư cúCấu tạo臚 + 句 · lư + cú nghĩa thành phần: lư + cú Từ liên quan Gần nghĩa句偈 · 句句 · 句號 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容