臚句 lú jù · lư cú Hán Việt: lư cú · Pinyin: lú jù Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 句 (cú)Pinyinlú jùHán Việtlư cúCấu tạo臚 + 句 · lư + cú nghĩa thành phần: lư + cú