臚情 lú qíng · lư tình Hán Việt: lư tình · Pinyin: lú qíng Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 情 (tình)Pinyinlú qíngHán Việtlư tìnhCấu tạo臚 + 情 · lư + tình nghĩa thành phần: lư + tình Nghĩa EngCihui 臚情 úqíng v.p. state one's case/situation/predicament