臚敘 lú xù · lư tự Hán Việt: lư tự · Pinyin: lú xù Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 敘 (tự)Pinyinlú xùHán Việtlư tựCấu tạo臚 + 敘 · lư + tự nghĩa thành phần: lư + tự